Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tiêm phòng" (1)

tiêm phòng
phát
Tiếng Anh Danh từvaccination
Từ vựng của tôi
Tôi đi tiêm phòng cúm.
I get a flu vaccination.

swap_horiz Từ liên quan "tiêm phòng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tiêm phòng" (2)

Gia cầm cần được tiêm phòng.
We vaccinate poultry.
Tôi đi tiêm phòng cúm.
I get a flu vaccination.